Hỏi Đáp

không cần thiết trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

Không có phòng cho Các người không cần thiết.

There’s no room here for nonessential personnel.

không cần thiết trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Bạn đang đọc: không cần thiết trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh

OpenSubtitles2018. v3

cắt Các khoản chi tiêu không cần thiết

eliminating unnecessary expenses

jw2019

Không cần thiết đâu.

Tìm hiểu thêm: F1, F2 Covid là gì vậy? F3 có cần phương pháp ly không?

That won’t be necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Thầy hãy bỏ qua Các đoạn không cần thiết và nói cho chúng em biết sự thật đi

Mr. Intern, với cut the boring crap and show us some honestly .

QED

Thất nghiệp dẫn đến phạm tội, thiếu đói, chăm sóc y tế không cần thiết.

Well, unemployment leads to crime, to malnutrition, với to improper medical care.

OpenSubtitles2018. v3

Không cần thiết đâu.

That will not be necessarily.

OpenSubtitles2018. v3

Ý anh là, sao em phải mạo hiểm nếu không cần thiết chứ?

I mean, với why take the risks if you don’t have to?

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng linh tính mách bảo tôi là chuyện đó không cần thiết nữa.

But my gut tells me that isn’t really going to be necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Trên hết, điều đó hoàn toàn không cần thiết!

Above all, it is completely unnecessary!

LDS

Bà thêm, theo tôi là không cần thiết, “Một màn hoạt cảnh.”

“She added, unnecessarily it seemed to me, “”A pageant.”””

Literature

Việc đó thực sự không cần thiết.

That really isn’t necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Không cần thiết một khẩu súng.

There was no need for a gun.

OpenSubtitles2018. v3

Tại sao không cần thiết bị?

Why not need equipment ?

QED

Hành động này không cần thiết.

this isn’t necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Làm thế nào chúng ta có thể tránh tạo tiếng động không cần thiết ở hành lang?

How may we avoid making unnecessary noise in the hallways?

jw2019

không cần thiết phải vậy.

You, you don’t need it.

OpenSubtitles2018. v3

Tình trạng trên là không cần thiết và cũng không thể tránh khỏi.

This state of affairs is neither necessary nor is it inevitable .

QED

Đường truyền nhanh là không cần thiết.

Broadband is not necessary.

ted2019

Tôi rất ủng hộ Các việc góp phần ngăn chặn Các hành động bạo lực không cần thiết.

I am in favor of anything that prevents unnecessary violence.

OpenSubtitles2018. v3

Họ kể: “Cha lần lượt vứt bỏ Các thứ không cần thiết mà chúng tôi mang theo.

“One by one, he threw away the few nonessential belongings we carried.

jw2019

Thế nên việc học hỏi có hệ thống và tham dự nhóm họp không cần thiết.

Therefore, systematic study and meeting attendance are unnecessary.

jw2019

Không cần thiết phải bán trại cho King Carney.

Sale to King Carney not necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Không cần thiết đâu.

That’s not necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Không cần thiết đâu.

No, that won’t be necessary.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu anh đang nói chuyện một mình thì có hơi nhiều giải thích không cần thiết.

If you’re talking to yourself, that’s a lot of unnecessary explanation.

OpenSubtitles2018. v3

Tìm hiểu thêm: Primary là gì