Hỏi nhanh đáp gọn

TBH là gì? Nghĩa của TBH trong tiếng Việt và tiếng Anh

TBH chính là gì? Nghĩa của TBH trong tiếng Việt và tiếng Anh

Khi bạn mua hàng hóa, sản phẩm hay đọc đã được trên một đoạn văn nào đó thấy xuất hiện TBH. Vậy thì TBH là gì? Đây là câu hỏi thắc mắc không những của bạn mà của nhiều người hiện nay. Nghĩa của TBH trong tiếng Việt , tiếng Anh hoàn toàn khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh thì nghĩa của TBH sẽ khác nhau, chính vì thế hiểu đã được nghĩa của TBH cũng sẽ giúp cho bạn sử dụng đến từ ngữ chính xác hơn. Sau đây là các ý nghĩa của TBH, mọi người cùng xem ngay nhé.

Đối với người tiêu dùng Nước Ta thì sẽ thấy sự Open đến từ TBH nhiều hơn. Vậy thì những mẫu sản phẩm có ghi TBH chính là hàng gì , và có chất lượng hay không ? Ngoài ý nghĩa đó thì TBH trong tiếng Anh chính là đến từ viết tắt của nhiều từ khác nhau với nhiều ý nghĩa hơn. Chính do đó bạn cần xem xét sử dụng cho tương thích với từng ngữ cảnh nhé. Sau đây là những ý nghĩa của TBH những bạn cùng xem nhé .

Bạn đang đọc: TBH là gì? Nghĩa của TBH trong tiếng Việt và tiếng Anh

TBH là gì

Ý nghĩa của TBH chính là gì?

TBH chính là gì? Nghĩa của TBH trong tiếng Việt và tiếng Anh

TBH chính là gì?

Nghĩa của TBH trong tiếng Việt , tiếng Anh cũng khác nhau. Cụ thể như sau:

Tìm hiểu thêm: Dòng điện xung trong vật lý trị liệu nghĩa là gì? Có tác dụng ra sao ở bệnh cơ xương khớp

Nghĩa của TBH trong tiếng Việt:

TBH là viết tắt của “Trả bảo hành” (Iphone trả bảo hành, samsung trả bảo hành…). Ví dụ khi bạn mua một chiếc điện thoại Iphone chính hãng tại Việt Nam hay là nước ngoài, trong quy trình sử dụng máy phát sinh lỗi , và đã được đưa tới trung tâm bảo hành của Apple. Tại đây, qua kiểm tra nếu hãng xác nhận là lỗi đến từ phía nhà sản xuất thì cũng sẽ đổi cho bạn một chiếc máy mới 100% chuẩn Apple nhưng không active (kích hoạt) , và không kèm phụ kiện. 

TBH là gì

Nghĩa của TBH trong tiếng Anh:

Nếu TBH trong tiếng Việt chỉ có một ý nghĩa thì nghĩa của TBH trong tiếng Anh lại nhiều hơn. Một số ý nghĩa của TBH trong tiếng Anh như sau :

TBH = To be honestTBH = To Be HiredTBH = T-butyl hydroperoxide – also tBHP, t-BHP and t-BHTBH = Technical Basis for Harmonized ConformanceTBH = TELEBRAS HOLDRSTBH = Telecom Brasil Sa TeTBH = TELECOMUNICACOES BRASILEIRAS S.A.TBH = Tert-butyl hydroperoxide – also TBHP, t-BHP, t-BH and t-BuOOOHTBH = Tert-butylhydroquinone – also TBHQ and t-BHQTBH = Tertiary-butyl hydroperoxideTBH = Total body hemeTBH = Total body hyperthermiaTBH = Tumor-bearing hostTBH = Tumor-bearing hamstersTBH = Tumor-bearing hosts

Vừa rồi là một số nghĩa của từ TBH trong tiếng Việt , và tiếng Anh. Bạn có biết thêm ý nghĩa nào khác của đến từ TBH thì hãy để lại bình luận ở bên dưới bài viết nhé. Chúc mọi người luôn vui!

Tìm hiểu thêm: Chủ nghĩa tinh hoa – Wikipedia tiếng Việt