Justified là gì làm rõ canh justified là gì

It can be said, with some justification, that she is one of the greatest actresses on the English stage today. cause causeless drive first principles from a place of idiom ground hidden agenda impulse in the name of sth idiom motivation motive name object peg place rationale should wherefores why Xem thêm tốt nhất » Muốn học thêm ? Nâng cao vốn đến từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ topbinhduong.net. Học những từ bạn cần tiếp xúc một cách tự tin .

(Định nghĩa của justification đến từ Từ điển & Từ đồng nghĩa topbinhduong.net dành cho Người học Nâng cao © topbinhduong.net University Press)

Justified là gì thực hiện rõ canh justified chính là gì

Các thí dụ của justification

Bạn đang đọc: Justified là gì làm rõ canh justified là gì

justification There is, simply put, no intrinsic justification for removing all or part of a healthy organ from a healthy child! Từ topbinhduong.net English Corpus Being an older person has never of itself been sufficient justification for receiving resources. Từ topbinhduong.net English Corpus Những quan điểm của các thí dụ chưa thể hiện quan điểm của các biên tập viên topbinhduong.net topbinhduong.net hoặc của topbinhduong.net University Press hay là của các nhà cấp phép. Thêm các ví dụ Bớt các thí dụ It also provides an additional justification of why targeted research on the distributional benefits of agricultural research is important. Từ topbinhduong.net English Corpus Unless one requires that all preferences ultimately be about one”s own-well-being, or adopts hedonism, there is no justification for bringing in good feelings. Từ topbinhduong.net English Corpus Further justification was found in the number of leaders who paid the ultimate price. Từ topbinhduong.net English Corpus But this is a practical justification, not the recognition of the pregnancy of the syntax/semantics schizophrenia. Từ topbinhduong.net English Corpus If a political justification, for example, required the rejection of one particular reasonable comprehensive view among many, then reasonable people could reject that justification. Từ topbinhduong.net English Corpus As the old justification runs, satire offends less when directed at a type instead of an individual. Từ topbinhduong.net English Corpus While the reasons for using the rule of law variable are obvious, the justification for the use of the corruption variable may be less so. Từ topbinhduong.net English Corpus Current socio-political problems and a certain pressure for justification of its existence demand archaeology to contribute to present public debates. Từ topbinhduong.net English Corpus Proofs are not meant to act merely as justification for the discovery of “facts”; they are themselves the “facts” to be discovered. Từ topbinhduong.net English Corpus The children with autism also produced more physical – causal justifications in their verbal accounts of the picture sequences they made, compared to intentional accounts. Từ topbinhduong.net English Corpus What is the form and scope of the justification? Từ topbinhduong.net English Corpus Obviously this is not a justification or a proof, but just a recognition that possibly our reasoning is correct. Từ topbinhduong.net English Corpus Do not allow your word processor to introduce word splits and do not use justification. Từ topbinhduong.net English Corpus

LGBT là gì? các bạn đã thật sự hiểu về cộng đồng LGBT?

COO chính là gì? Khác nhau COO và CEO, CFO, CPO, CCO, CHRO, CMO?

Các cụm từ với justification

justification

Các từ thường đã được sử dụng cùng với justification . Bấm vào một cụm từ để xem thêm những ví dụ của cụm đến từ đó . ample justificationAs this review has shown, there is now ample justification for its reinstatement as an all-pervasive causal factor. Từ topbinhduong.net English Corpus historical justificationThis theory of paradigm-change has the advantage of redressing its relativism by locating the observer within a long-enduring paradigm of scientific rationality, which thus obtains contemporary historical justification. Từ topbinhduong.net English Corpus intellectual justificationEven though some of his formulations were exaggerated or absurd, eastern industrialists overlooked minor deficiencies in their search for protectionism ” s intellectual justification. Từ topbinhduong.net English Corpus Các thí dụ này từ topbinhduong.net English Corpus , và đến từ những nguồn trên web. Tất cả những quan điểm trong những thí dụ chưa bộc lộ quan điểm của những biên tập viên topbinhduong.net topbinhduong.net hoặc của topbinhduong.net University Press hay là của người cấp phép .

Giới thiệu: Quang Sơn

Quang Sơn là giám đốc hocdauthau.com - Kênh thông tin học đấu thầu, kiến thức tổng hợp, công nghệ, đời sống.

0 Shares
Share
Tweet
Pin